Bản dịch của từ 反批评 trong tiếng Việt

反批评

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反批评 (Động từ)

fǎn pī píng
01

Phản bác; phản biện

针对别人的批评做出的解释,以表达自己不同的观点 (多指学术论争)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反批评

fǎn

píng

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
批书
批亢抵巇
批亢捣虚
批件
批伔
评书
评事
评产
评介
评价
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép