Bản dịch của từ 反映论 trong tiếng Việt

反映论

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反映论 (Danh từ)

fǎn yìng lùn
01

Phản ánh luận; thuyết phản ánh

唯物主义的认识论,把人的认识理解为客观世界在人头脑中的反映

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反映论

fǎn

yìng

lùn

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
映像
映午
映协
映发
映夺
论不定
论世
论世知人
论主
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép