Bản dịch của từ 反正拨乱 trong tiếng Việt

反正拨乱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反正拨乱 (Tính từ)

fǎn zhèng bō luàn
01

Trị loạn thế, khôi phục trật tự

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反正拨乱

fǎn

zhèng

luàn

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép