Bản dịch của từ 反求诸己 trong tiếng Việt
反求诸己
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎn | ㄈㄢˇ | f | an | thanh hỏi |
反求诸己 (Thành ngữ)
【fǎn qiú zhū jǐ】
01
Tự xét lấy mình; tự đòi hỏi mình; tự tìm nguyên nhân
指从自己方面寻找原因或对自己提出要求
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反求诸己
fǎn
反
qiú
求
zhū
诸
jǐ
己
Các từ liên quan
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
诸下
诸严
诸主
诸事
己之所不安,勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲,勿加诸人
- Bính âm:
- 【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
- Các biến thể:
- 仮, 𠬡, 返, 𢗰
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂆,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛀
橎
返
仮
䡊
払
叙
叏
叒
叜
叞
叢
㕝
叛
又
叓
叔
㕜
侀
亖
井
礻
㔹
亢
斗
𠘮
月
尣
不
丹
反正
反而
反复
相反
反映
反应
反馈
违反
反省
反对
