Bản dịch của từ 反照率 trong tiếng Việt

反照率

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反照率 (Danh từ)

fǎn zhào lǜ
01

Albedo; Phản xạ tỷ lệ; Hệ số phản xạ

反照率是指物体表面对入射光的反射能力,通常用百分比表示。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Suất phản chiếu

物体反射光线的能力,通常以百分比表示。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反照率

fǎn

zhào

反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép