Bản dịch của từ 反璞归真 trong tiếng Việt

反璞归真

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反璞归真 (Tính từ)

fǎn pú guī zhēn
01

Trở về nguyên bản; trở lại trạng thái tự nhiên ban đầu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反璞归真

fǎn

guī

zhēn

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
璞沈
璞玉
璞玉浑金
璞石
璞金浑玉
归一
真一
真一酒
真个
真丹
真主
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép