Bản dịch của từ 反粒子 trong tiếng Việt

反粒子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反粒子 (Danh từ)

fǎn lì zǐ
01

Hạt phản vật chất

与普通粒子具有相反电荷的粒子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反粒子

fǎn

zi

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
粒子
粒子束武器
粒度
粒米束薪
粒米狼戾
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép