Bản dịch của từ 反裘负刍 trong tiếng Việt

反裘负刍

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反裘负刍 (Thành ngữ)

fǎn qiú fù chú
01

Hành động dại dột

如图。做出愚蠢的举动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sống nghèo khổ, làm lụng vất vả

如图。过着贫困艰苦的生活

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mặc áo lộn ra ngoài và vác củi trên lưng

点燃。把衣服穿反了,背着柴(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反裘负刍

fǎn

qiú

chú

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
裘冕
裘帽
裘弊金尽
裘敝金尽
负义
负义忘恩
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép