Bản dịch của từ 反霸 trong tiếng Việt

反霸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反霸 (Động từ)

fǎn bà
01

Thanh toán tội ác của địa chủ ác bá

指反对地方上或行业中的恶霸,特指土地改革运动中清算恶霸地主的罪行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chống bá quyền; chống lại chủ nghĩa bá quyền

指反对霸权主义

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反霸

fǎn

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
霸上
霸上戏
霸下
霸世
霸业
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép