Bản dịch của từ 发改委 trong tiếng Việt

发改委

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发改委 (Danh từ)

fā gái wěi
01

Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia (NDRC)

国家发展和改革委员会的简称

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发改委

gǎi

wěi

发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép