Bản dịch của từ 发敛 trong tiếng Việt

发敛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发敛 (Động từ)

fā liǎn
01

Thu phát và thu gom; cũng chỉ sự giãn nở hay co rút (ví dụ: phong cách thơ văn thay đổi, lúc phóng khoáng lúc thu gọn)

散发积聚(财物)。犹往还进退。古历谓日道发南敛北之细数。犹伸屈。指诗歌风格的变化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发敛

liǎn

发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép