Bản dịch của từ 发热 trong tiếng Việt

发热

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发热 (Động từ)

fā rè
01

Sốt, phát sốt; (n.) tình trạng thân nhiệt tăng — tức là 'phát' (xuất hiện) + 'nhiệt' (nóng)

亦称为「发烧」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tỏa/nhả nhiệt; nóng lên (do phát ra nhiệt lượng) — ví dụ: bóng đèn để lâu sẽ phát nhiệt

放出热量。。如:「灯泡点久了会发热。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nhiệt tình say mê, cuồng lòng vì một việc/đồ vật (ví dụ: mê mẩn một trò chơi điện tử, một sở thích)

迷恋于某事。。如:「他正对电视游乐器发热呢!」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

医学上称体温超过正常范围为「发热」。。红楼梦.第二十一回:「姐儿发热是见喜了,并非别病。」

Ví dụ
05

Nổi nóng, bốc đồng (nghĩa bóng: mất bình tĩnh, hành động theo cảm xúc nhất thời)

比喻冲动、不冷静。。如:「你脑袋发热?连这种事都答应!」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发热

发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép