Bản dịch của từ 发热 trong tiếng Việt
发热

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fà | ㄈㄚˋ | f | a | thanh huyền |
发热 (Động từ)
Sốt, phát sốt; (n.) tình trạng thân nhiệt tăng — tức là 'phát' (xuất hiện) + 'nhiệt' (nóng)
亦称为「发烧」。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tỏa/nhả nhiệt; nóng lên (do phát ra nhiệt lượng) — ví dụ: bóng đèn để lâu sẽ phát nhiệt
放出热量。。如:「灯泡点久了会发热。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhiệt tình say mê, cuồng lòng vì một việc/đồ vật (ví dụ: mê mẩn một trò chơi điện tử, một sở thích)
迷恋于某事。。如:「他正对电视游乐器发热呢!」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
医学上称体温超过正常范围为「发热」。。红楼梦.第二十一回:「姐儿发热是见喜了,并非别病。」
Nổi nóng, bốc đồng (nghĩa bóng: mất bình tĩnh, hành động theo cảm xúc nhất thời)
比喻冲动、不冷静。。如:「你脑袋发热?连这种事都答应!」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发热
fā
发
rè
热
- Bính âm:
- 【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
- Các biến thể:
- 發, 髮
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
