Bản dịch của từ 发舒 trong tiếng Việt
发舒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fà | ㄈㄚˋ | f | a | thanh huyền |
发舒 (Động từ)
【fā shū】
01
Thả lỏng, phóng túng; mở ra, bung nở; bộc lộ (cảm xúc, ý kiến) — hành động phát tán/triển khai một cách tự do
犹放纵;任意妄为。扩散;发散。犹言立功扬名得志显达。抒发;发泄。指阐发。犹高昂亢奋。犹放达。犹言无约束。指花展开。犹施展。1犹言充分发展。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发舒
fā
发
shū
舒
- Bính âm:
- 【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
- Các biến thể:
- 發, 髮
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沷
彂
發
醗
発
冹
醱
琺
㛲
髪
珐
髮
蕟
受
叜
又
㕟
㕡
叚
収
叕
友
叛
㕚
叠
阠
㔓
乧
仧
汅
礼
矢
邛
払
仙
训
刊
理发
卷发
发型
发放
散发
染发
发小
发卡
烫发
长发
发烧
发音
发展
启发
出发
发现
沙发
发生
发愁
发票
