Bản dịch của từ 发蜡 trong tiếng Việt

发蜡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发蜡 (Danh từ)

fà là
01

Gôm; sáp chải tóc; thuốc bôi tóc

用凡士林加香料制成的化妆品,抹在头发上,使有光泽而不蓬松

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发蜡

发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép