Bản dịch của từ 发言 trong tiếng Việt

发言

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

发言 (Động từ)

fā yán
01

Phát biểu; lên tiếng; phát biểu ý kiến (thường trong các hội nghị)

发表意见 (多指在会议上)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

发言 (Danh từ)

fā yán
01

Bài phát biểu; lời phát biểu; tham luận (hội nghị); phát ngôn; tham luận

发表的意见

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发言

yán

Các từ liên quan

发丧
言三语四
言下
言不二价
言不及义
发
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ, ㄈㄚ】【PHÁT】
Các biến thể:
發, 髮
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép