Bản dịch của từ 取景框 trong tiếng Việt
取景框
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǔ | ㄑㄩˇ | q | u | thanh hỏi |
取景框 (Danh từ)
【qǔ jǐng kuàng】
01
Khung lấy cảnh
用于观看场景的矩形框架(由纸板等制成,或由拇指和食指形成)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kính ngắm
取景器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khung ngắm
观察框
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 取景框
qǔ
取
jǐng
景
kuāng
框
- Bính âm:
- 【qǔ】【ㄑㄩˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 娶
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龋
蝺
㖆
竬
齲
曲
詓
娶
苣
䌌
紶
竘
㕞
㕡
㕜
叞
发
叝
㕚
又
叉
叙
㕝
叡
垄
殴
㘳
𠙆
䣁
庖
呝
㧟
怫
矼
侨
侜
争取
采取
取消
录取
取钱
取得
吸取
取代
取决
获取
