Bản dịch của từ 受取 trong tiếng Việt
受取
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
受取 (Động từ)
【shòu qǔ】
01
Chấp nhận
接受
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhận
接收
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 受取
shòu
受
qǔ
取
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 𠭧, 𡬳, 𣄁, 授, 𢩦
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,爫,冖,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丶フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
售
獣
䛵
狩
夀
㖟
鏉
涭
寿
兽
瘦
绶
友
㕠
叟
叕
发
叠
収
﨎
㕟
叝
叓
叒
㣍
垁
妯
钗
坨
𠓩
䢻
抺
鿇
籶
佶
侢
接受
享受
难受
承受
受到
感受
受伤
遭受
忍受
深受
