Bản dịch của từ 变坏 trong tiếng Việt

变坏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

变坏 (Động từ)

biàn huài
01

Làm hỏng; làm hư; làm xấu hơn; đốn; đổ đốn

在性质、情况或情形上恶化、变质、退化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đồi bại; thối nát; cải hoại

在道德、举止或行为上由好到坏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mục nát

有机体由于微生物的滋生而破坏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 变坏

biàn

huài

变
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
Các biến thể:
變, 変, 㜻, 㣐, 𠮓, 𢒛, 𢒟, 𢒦, 𢒪, 𢒭, 𢻝, 𣀵, 𦇥
Hình thái radical:
⿱,亦,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép