Bản dịch của từ 变异 trong tiếng Việt
变异
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
变异 (Động từ)
【biàn yì】
01
Biến dị (sự thể hiện khác biệt về đặc trưng hình thái, sinh lý... giữa các thế hệ hoặc cá thể của cùng một loài sinh vật)
同种生物世代之间或同代生物不同个体之间在形特征、生理特征等方面表现出差异
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Biến đổi; thay đổi; biến chất; biến tướng (chỉ chung sự thay đổi so với tình hình trước đây, thường là tiêu cực)
泛指跟以前的情况相比发生变化
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 变异
biàn
变
yì
异
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
- Các biến thể:
- 變, 変, 㜻, 㣐, 𠮓, 𢒛, 𢒟, 𢒦, 𢒪, 𢒭, 𢻝, 𣀵, 𦇥
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭓
忭
徧
㣐
抃
㺹
䛒
昪
艑
辫
辡
辮
叒
叞
叙
叚
受
叉
叛
㕟
发
双
叕
㕞
㳕
陒
垈
旻
𠈃
䢻
夌
咔
孥
㫄
抦
咼
变化
改变
变成
变迁
转变
变态
变得
演变
变更
变革
