Bản dịch của từ 变征 trong tiếng Việt

变征

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

变征 (Động từ)

biàn zhēng
01

Biến chuỷ (một trong thất âm của âm nhạc cổ bao gồm: cung, thương, giốc, biến chuỷ, chuỷ, vũ và biến cung)

传统音乐术语古七声音阶 (宫、商、角、变徵、徵、羽,变宫) 的一音级以次为主调的歌曲,凄怆悲凉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 变征

biàn

zhēng

变
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
Các biến thể:
變, 変, 㜻, 㣐, 𠮓, 𢒛, 𢒟, 𢒦, 𢒪, 𢒭, 𢻝, 𣀵, 𦇥
Hình thái radical:
⿱,亦,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép