Bản dịch của từ 变态 trong tiếng Việt

变态

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

变态 (Động từ)

biàn tài
01

Biến đổi; biến thái; biến hình; phát triển

某些动物在个体发育过程中形态发生变化,如蚕变蛹,蛹变蛾;蝌蚪变蛙等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Biến hoá; biến đổi (thực vật)

某些植物因长期受环境影响而在构造、形态和生理机能上发生特殊变化的现象如仙人掌的针状叶等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Biến thái (tâm sinh lý)

人的心理、生理发生异常变化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

变态 (Danh từ)

biàn tài
01

Sự khác thường; sự dị thường; sự bất thường

不正常的心理状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 变态

biàn

tài

变
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
Các biến thể:
變, 変, 㜻, 㣐, 𠮓, 𢒛, 𢒟, 𢒦, 𢒪, 𢒭, 𢻝, 𣀵, 𦇥
Hình thái radical:
⿱,亦,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép