Bản dịch của từ 变文 trong tiếng Việt
变文
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
变文 (Danh từ)
【biàn wén】
01
Biến văn (một thể loại văn học ca hát xuất hiện vào thời Đường, thường kết hợp xen kẽ giữa thơ và văn xuôi. Nội dung ban đầu chủ yếu là các câu chuyện kinh Phật, sau đó mở rộng sang các câu chuyện lịch sử, truyền thuyết dân gian và nhiều chủ đề khác)
唐代兴起的一种说唱文学,多用韵文和散文交错组成,内容原为佛经故事,后来范围扩大,包括历史故事、民间传说等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 变文
biàn
变
wén
文
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
- Các biến thể:
- 變, 変, 㜻, 㣐, 𠮓, 𢒛, 𢒟, 𢒦, 𢒪, 𢒭, 𢻝, 𣀵, 𦇥
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭓
忭
徧
㣐
抃
㺹
䛒
昪
艑
辫
辡
辮
叒
叞
叙
叚
受
叉
叛
㕟
发
双
叕
㕞
㳕
陒
垈
旻
𠈃
䢻
夌
咔
孥
㫄
抦
咼
变化
改变
变成
变迁
转变
变态
变得
演变
变更
变革
