Bản dịch của từ 变调 trong tiếng Việt

变调

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

变调 (Động từ)

biàn diào
01

Chuyển điệu; đổi giọng; chuyển giọng

转调

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Biến tiết; biến giọng; biến điệu; thay đổi âm điệu

变调是指在语言中,音调的变化会影响词义或语法结构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Biến điệu; biến âm (thay đổi cách đọc)

字和字连起来说,有时发生字调和单说时不同的现象,叫做变调例如普通话语音中两个上声字相连时,第一个字变成阳平

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 变调

biàn

diào

变
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
Các biến thể:
變, 変, 㜻, 㣐, 𠮓, 𢒛, 𢒟, 𢒦, 𢒪, 𢒭, 𢻝, 𣀵, 𦇥
Hình thái radical:
⿱,亦,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép