Bản dịch của từ 变速箱 trong tiếng Việt

变速箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

变速箱 (Danh từ)

biàn sù xiāng
01

Truyền tải

传播

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tay số

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hộp sang số

改变机床、汽车、拖拉机等机器运转速度或牵引力的装置, 由许多直径大小不同的齿轮组成通常装在发动机的主动轴和从动轴之间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Hộp số

变速箱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 变速箱

biàn

xiāng

变
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
Các biến thể:
變, 変, 㜻, 㣐, 𠮓, 𢒛, 𢒟, 𢒦, 𢒪, 𢒭, 𢻝, 𣀵, 𦇥
Hình thái radical:
⿱,亦,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép