Bản dịch của từ 变量 trong tiếng Việt

变量

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

变量 (Danh từ)

biàn liàng
01

Biến số; đại lượng có thể nhận nhiều giá trị (trong toán học, khoa học hoặc lập trình)

可假定为一组特定值中之任一值的量代表数学公式中一个可变量的符号函数f(x)的值取决于变量x的值数值可变的量

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 变量

biàn

liàng

变
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
Các biến thể:
變, 変, 㜻, 㣐, 𠮓, 𢒛, 𢒟, 𢒦, 𢒪, 𢒭, 𢻝, 𣀵, 𦇥
Hình thái radical:
⿱,亦,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép