Bản dịch của từ 叙心 trong tiếng Việt
叙心
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
叙心 (Động từ)
【xù xīn】
01
Bộc lộ tâm sự, trút nỗi lòng (thường qua lời nói hoặc văn thơ)
抒怀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叙心
xù
叙
xīn
心
Các từ liên quan
叙事
叙事文
叙事诗
叙会
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 敍, 敘, 𣁏
- Hình thái radical:
- ⿰,余,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旭
㜅
㾥
鉥
煦
瞁
㖅
欰
矞
絮
绪
䳳
叟
㕞
叞
㕠
㕛
叛
﨎
受
发
叡
变
㕚
㖌
𠈱
𠈺
奕
钨
闾
挒
𠗗
俀
饻
垜
涎
叙述
叙事
记叙
叙旧
倒叙
叙说
插叙
铨叙
顺叙
叙文
