Bản dịch của từ 叙效 trong tiếng Việt

叙效

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

叙效 (Động từ)

xù xiào
01

Kể công, thuật lại công trạng (tức là trình bày, ghi chép công lao)

犹叙功。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叙效

xiào

Các từ liên quan

叙事
叙事文
叙事诗
叙会
效业
效义
效仁
效仿
效伎
叙
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
Các biến thể:
敍, 敘, 𣁏
Hình thái radical:
⿰,余,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép