Bản dịch của từ 叙録 trong tiếng Việt

叙録

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

叙録 (Cụm từ)

xù lù
01

2.如同现代之图书提要。汉成帝时命光禄大夫刘向校中藏经传诸子诗赋,每一书成,向皆条列篇目,撮其指要,录而奏之,谓之“叙録”。今存《管子叙录》﹑《战国策叙录》等。

Ví dụ
02

1.记载。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叙録

Các từ liên quan

叙事
叙事文
叙事诗
叙会
録书
録事
録供
録像
録像机
叙
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
Các biến thể:
敍, 敘, 𣁏
Hình thái radical:
⿰,余,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép