Bản dịch của từ 叛党 trong tiếng Việt
叛党
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | p | an | thanh huyền |
叛党 (Động từ)
【pàn dǎng】
01
Phe phản bội
叛逆派
Ví dụ
02
Phản bội đảng của một người
背叛党派
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đảng nghịch; phản đảng
指背叛自己所属政党的个人或团体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Đào ngũ (khỏi đảng cộng sản)
叛逃(从共产党)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叛党
pàn
叛
dǎng
党
- Bính âm:
- 【pàn】【ㄆㄢˋ】【BẠN】
- Các biến thể:
- 炍, 𧼦
- Hình thái radical:
- ⿰,半,反
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノノノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏒
畔
㳪
鋬
䰉
頖
詊
盼
牉
聁
溿
闆
叡
叠
叝
叉
受
叟
反
变
㕝
叏
叔
发
朏
咦
烂
郧
哓
㰥
㫈
侯
耎
挦
䒴
㐝
背叛
叛逆
反叛
叛徒
叛变
叛乱
叛逃
叛军
叛国
叛贼
