Bản dịch của từ 叟叟 trong tiếng Việt

叟叟

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒu

ㄙㄡˇsouthanh hỏi

叟叟 (Thán từ)

sóu sǒu
01

Trạng thanh: tiếng vo gạo sào sạo. ◇Thi Kinh 詩經: Thích chi sưu sưu; Chưng chi phù phù 釋之叟叟; 烝之浮浮 (Đại nhã 大雅; Sanh dân 生民) Vo gạo sào sạo; Nấu hơi phù phù. Cũng viết là sưu sưu 溲溲.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叟叟

sǒu

Các từ liên quan

叟兵
叟
Bính âm:
【sǒu】【ㄙㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
傁, 叜, 𠊗, 𠊯, 𠋢, 𠌌, 𠪇, 𠬲, 𡨎, 𡨙, 𡨝, 𡨨, 𡨼, 搜, 𠌞, 𠌟
Hình thái radical:
⿱,𦥔,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép