Bản dịch của từ 叠彩 trong tiếng Việt
叠彩
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
叠彩 (Từ chỉ nơi chốn)
【dié cǎi】
01
Nhiều màu sắc, lớp màu
重叠的色彩
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叠彩
dié
叠
cǎi
彩
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
- Các biến thể:
- 疊, 畳, 疂, 曡, 㬪, 𣆹, 𣈍, 𤴁
- Hình thái radical:
- ⿱,叒,冝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶フ丶丶フ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昳
軼
堞
㲲
氎
䴑
諜
㲳
䠟
揲
戜
䲀
㕝
叞
﨎
叚
㕢
㕜
叡
变
反
㕡
叛
叜
㝥
蒡
皵
僇
瑁
軿
嫌
賉
㠂
蓡
㟰
滊
重叠
折叠
叠加
堆叠
叠韵
交叠
层叠
叠字
叠层
叠音
