Bản dịch của từ 叠翠 trong tiếng Việt
叠翠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
叠翠 (Tính từ)
【dié cuì】
01
Cây rừng trùng điệp xanh mướt
林木青翠重叠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叠翠
dié
叠
cuì
翠
Các từ liên quan
叠加
叠印
叠叠
叠句
叠子
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
- Các biến thể:
- 疊, 畳, 疂, 曡, 㬪, 𣆹, 𣈍, 𤴁
- Hình thái radical:
- ⿱,叒,冝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶フ丶丶フ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昳
軼
堞
㲲
氎
䴑
諜
㲳
䠟
揲
戜
䲀
㕝
叞
﨎
叚
㕢
㕜
叡
变
反
㕡
叛
叜
㝥
蒡
皵
僇
瑁
軿
嫌
賉
㠂
蓡
㟰
滊
重叠
折叠
叠加
堆叠
叠韵
交叠
层叠
叠字
叠层
叠音
