Bản dịch của từ 口井 trong tiếng Việt
口井
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒu | ㄎㄡˇ | k | ou | thanh hỏi |
口井 (Danh từ)
【kóu jǐng】
01
Hình thức phân chia đất đai theo khẩu số, thực hiện chế độ điền ốc (điền ốc chế) để quản lý đất đai công bằng.
计口分田,实行井田制。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口井
kǒu
口
jǐng
井
Các từ liên quan
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
井中泥
井乘
井井
- Bính âm:
- 【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
- Các biến thể:
- 𠙵, 𠮚, 叩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔚
㸸
䧆
竘
劶
啺
唉
嗓
呏
嘧
哐
㗟
告
喓
呗
㖝
嘹
凡
门
丈
女
夊
广
川
氵
辶
卄
夂
上
借口
胃口
路口
门口
口味
口袋
口语
口罩
窗口
出口
