Bản dịch của từ 口令 trong tiếng Việt

口令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口令 (Danh từ)

kǒu lìng
01

Khẩu lệnh (mệnh lệnh ngắn gọn dùng trong chiến đấu, huấn luyện hoặc tập thể dục)

战斗, 练兵或做 体操时以简短的术语下达的口头命令

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mật khẩu; mật lệnh; mật ngữ

在能见度不良的情况下识别敌我的一种口头暗号,一般以单词或数字表示

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口令

kǒu

lìng

口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép