Bản dịch của từ 口儿 trong tiếng Việt
口儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒu | ㄎㄡˇ | k | ou | thanh hỏi |
口儿 (Danh từ)
【kǒu ér】
01
裂缝处。。如:「树干上被刮了一道口儿。」
Ví dụ
02
Chỗ thông ra/miệng ra (chỗ mở của cửa, ngõ, lối) — như trong “门口儿/巷口儿”; nghĩa địa phương, thường chỉ cửa/ngõ ra vào
内外相通之处。。如:「门口儿」、「巷口儿」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口儿
kǒu
口
ér
儿
- Bính âm:
- 【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
- Các biến thể:
- 𠙵, 𠮚, 叩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔚
㸸
䧆
竘
劶
啺
唉
嗓
呏
嘧
哐
㗟
告
喓
呗
㖝
嘹
凡
门
丈
女
夊
广
川
氵
辶
卄
夂
上
借口
胃口
路口
门口
口味
口袋
口语
口罩
窗口
出口
