Bản dịch của từ 口吻生花 trong tiếng Việt

口吻生花

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口吻生花 (Tính từ)

kǒu wěn shēng huā
01

Nói chuyện tao nhã

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口吻生花

kǒu

wěn

shēng

huā

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
吻儒
吻兽
吻创
吻别
吻合
生一
生三
生上起下
生不逢场
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép