Bản dịch của từ 口惽 trong tiếng Việt

口惽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口惽 (Danh từ)

kǒu hūn
01

Giọng nói, cách phát âm đặc trưng của vùng miền hoặc cá nhân; cũng là cách dùng lời nói thể hiện phong cách riêng.

口吻。口音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口惽

kǒu

mǐn

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép