Bản dịch của từ 口滑 trong tiếng Việt

口滑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口滑 (Động từ)

kǒu huá
01

Nói năng tuỳ tiện, không suy nghĩ kỹ, thường dễ lỡ lời.

1.谓说话随便,脱口而出。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ăn uống không biết tiết chế, do hợp khẩu vị mà không thể kiềm chế được

2.谓因适合口味而饮啖不能自禁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口滑

kǒu

huá

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
滑不唧溜
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép