Bản dịch của từ 口累 trong tiếng Việt

口累

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口累 (Danh từ)

kǒu lèi
01

Số người trong gia đình; người thân trong nhà

1.家眷;家口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ cuộc sống mưu sinh, gánh nặng sinh kế hàng ngày

2.指生计,生活负担。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口累

kǒu

lèi

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
累七
累世
累丸
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép