Bản dịch của từ 口衔天宪 trong tiếng Việt

口衔天宪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇkouthanh hỏi

口衔天宪 (Tính từ)

kǒu xián tiān xiàn
01

Thi hành mệnh trời; nhiệm vụ quan trọng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口衔天宪

kǒu

xián

tiān

xiàn

Các từ liên quan

口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
天一
天一阁
天丁
天上人间
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
口
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Các biến thể:
𠙵, 𠮚, 叩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép