Bản dịch của từ 古稀之年 trong tiếng Việt

古稀之年

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

古稀之年 (Tính từ)

gǔ xī zhī nián
01

Tuổi cổ lai hy; bảy mươi tuổi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 古稀之年

zhī

nián

Các từ liên quan

古丸
古为今用
古义
古乐
稀不相干
稀世
稀世之宝
稀世之珍
稀乱
之个
之乎者也
之任
之前
年丈
年三十
年上
年下
年世
古
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𠖠, 𡇣
Hình thái radical:
⿱,十,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép