Bản dịch của từ 句斟字酌 trong tiếng Việt

句斟字酌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

Gōu

ㄍㄡgouthanh ngang

句斟字酌 (Tính từ)

jù zhēn zì zhuó
01

Cân nhắc từng câu từng chữ; suy nghĩ kỹ lưỡng; lựa chọn từ ngữ cẩn thận

仔细考虑每一句话和每一个字,强调在表达时要谨慎和周到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 句斟字酌

zhēn

zhuó

Các từ liên quan

句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
斟剂
斟勺
斟寻
斟忱
斟愖
字义
字书
字乳
字人
字体
酌中
酌估
酌兕
酌减
酌剂
句
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CÚ】
Các biến thể:
勾, 鉤, 𠯶, 絇, 鈎, 𤖮, 句
Hình thái radical:
⿹,勹,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép