Bản dịch của từ 另开生面 trong tiếng Việt

另开生面

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìng

ㄌㄧㄥˋlingthanh huyền

另开生面 (Tính từ)

lìng kāi shēng miàn
01

Tạo diện mạo mới; mở ra hình thức mới

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 另开生面

lìng

kāi

shēng

miàn

Các từ liên quan

另册
另加
另外
另巍巍
另巧
开七
开业
开丧
开中
开云见天
生一
生三
生上起下
生不逢场
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
另
Bính âm:
【lìng】【ㄌㄧㄥˋ】【LÁNH】
Hình thái radical:
⿱,口,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép