Bản dịch của từ 叨咕 trong tiếng Việt
叨咕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dáo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
Dāo | ㄉㄠ | d | ao | thanh ngang |
叨咕 (Động từ)
【dáo gu】
01
Thì thầm; thầm thì
小声地私语
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tán gẫu
唠叨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叨咕
dáo
叨
gu
咕
Các từ liên quan
叨位
叨光
叨冒
叨厕
叨受
咕叨
咕叽
咕呶
咕咕
咕咕哝哝
- Bính âm:
- 【dáo】【ㄊㄠ, ㄉㄠˊ】【THAO, THAO.ĐAO】
- Các biến thể:
- 饕
- Hình thái radical:
- ⿰,口,刀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞱
𠚜
抭
絛
韜
㹗
夵
绦
濤
槄
幍
韬
裯
舠
刀
氘
鱽
螩
朷
𠚣
刂
忉
㧅
魛
嘃
唡
嘛
哧
喐
叵
㕤
哏
噜
吖
呺
吘
匝
弗
圦
𠚮
艿
仞
尓
忇
汀
圥
㐏
𠚰
叨光
叨教
叨扰
叨咕
絮叨
叨叨
叨扰
叨唠
叨念
叨登
叨光
咕叨
叨教
絮絮叨叨
