Bản dịch của từ 叨忝 trong tiếng Việt

叨忝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dáo

ㄊㄠtaothanh ngang

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

叨忝 (Động từ)

dāo tiǎn
01

Khiêm tốn nhận mình được xếp vào hàng, được vinh dự; thường dùng trong câu như '叨光' nghĩa là được vinh dự góp mặt, được phép tham gia.

忝列;叨光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叨忝

dāo

tiǎn

Các từ liên quan

叨位
叨光
叨冒
叨厕
叨受
忝冒
忝官
忝幸
忝污
叨
Bính âm:
【dáo】【ㄊㄠ, ㄉㄠˊ】【THAO, THAO.ĐAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép