Bản dịch của từ 叨陪 trong tiếng Việt
叨陪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dáo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
Dāo | ㄉㄠ | d | ao | thanh ngang |
叨陪 (Động từ)
【tāo péi】
01
Lời nói khiêm nhường, thể hiện sự hân hạnh được kề cận hoặc phục vụ, thường dùng trong văn viết trang trọng như '叨陪末座' (hân hạnh ngồi cuối bàn).
谦辞。荣幸地陪侍:叨陪末座。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叨陪
tāo
叨
péi
陪
Các từ liên quan
叨位
叨光
叨冒
叨厕
叨受
陪不是
陪乘
陪京
陪仆
陪从
- Bính âm:
- 【dáo】【ㄊㄠ, ㄉㄠˊ】【THAO, THAO.ĐAO】
- Các biến thể:
- 饕
- Hình thái radical:
- ⿰,口,刀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞱
𠚜
抭
絛
韜
㹗
夵
绦
濤
槄
幍
韬
裯
舠
刀
氘
鱽
螩
朷
𠚣
刂
忉
㧅
魛
嘃
唡
嘛
哧
喐
叵
㕤
哏
噜
吖
呺
吘
匝
弗
圦
𠚮
艿
仞
尓
忇
汀
圥
㐏
𠚰
叨光
叨教
叨扰
叨咕
絮叨
叨叨
叨扰
叨唠
叨念
叨登
叨光
咕叨
叨教
絮絮叨叨
