Bản dịch của từ 叩诊 trong tiếng Việt

叩诊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋkouthanh huyền

叩诊 (Động từ)

kòu zhěn
01

Bắt mạch; xem mạch (bệnh nhân); gõ (để khám bệnh)

西医指用手指或锤状器械叩击人体一定部位,借以诊断疾病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叩诊

kòu

zhěn

叩
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Các biến thể:
口, 𢼒, 𧥣, 扣, 敂
Hình thái radical:
⿰,口,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép