Bản dịch của từ 只偶 trong tiếng Việt

只偶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

Zhī

zhithanh ngang

只偶 (Danh từ)

zhī ǒu
01

Từ cổ: chỉ cặp đôi, chỉ hai vật ghép đôi (cũng viết là「只耦」)

1.亦作“只耦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Số chẵn và số lẻ (chỉ hai loại: chẵn và lẻ)

2.单数和双数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 只偶

zhǐ

ǒu

Các từ liên quan

只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
偶一
偶一为之
偶世
偶人
偶作
只
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
軹, 𠮡, 𧙋, 咫, 隻, 衹
Hình thái radical:
⿱,口,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép