Bản dịch của từ 只字不提 trong tiếng Việt

只字不提

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

Zhī

zhithanh ngang

只字不提 (Thành ngữ)

zhī zì bù tí
01

Chẳng nói một lời

更不用说(成语);一言不发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không nhắc đến một chữ nào

如图。省略提及(非人称或令人尴尬的话题)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Không được nhắc tới

审查

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 只字不提

zhī

Các từ liên quan

只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
字义
字书
字乳
字人
字体
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
只
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
軹, 𠮡, 𧙋, 咫, 隻, 衹
Hình thái radical:
⿱,口,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép