Bản dịch của từ 只孙 trong tiếng Việt
只孙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
只孙 (Danh từ)
【zhī sūn】
01
古义或别写为“只逊”,含义不常用,可理解为古书中记载的专名或少见用法(暂无现代常用释义)
1.亦作“只逊”。
Ví dụ
02
Loại phục trang triều đình (từ mượn Mông Cổ, âm “jisun”), áo lễ rực rỡ dùng trong yến tiệc nội đình thời Nguyên
2.蒙语jisun(颜色)音译。元代内廷大宴时的官服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 只孙
zhǐ
只
sūn
孙
Các từ liên quan
只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 軹, 𠮡, 𧙋, 咫, 隻, 衹
- Hình thái radical:
- ⿱,口,八
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祬
疷
巵
胝
卮
之
鼅
枝
汥
馶
秓
祗
襧
芷
衹
訨
蚔
㫖
㡳
䳅
徵
䇛
趾
恉
㘍
嘫
咮
㖹
噪
喎
嘖
咇
㘐
嚦
吂
啎
古
𠃠
玊
広
戋
𠆰
𠃣
丘
立
目
㐵
邘
只好
只要
只有
只是
只管
只顾
只能
不只
只见
只得
船只
只身
只影
牛只
舰只
三只手
形单影只
只言片语
只字不提
只手遮天
